THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
MENU SẢN PHẨM
MENU BÀI VIẾT / TIN
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
TRUY CẬP
67

BỘ DỤNG CỤ CẮT AMYDAL VÀ NẠO VA

28/03/2018 17:10

STT

TÊN THIẾT BỊ

MÃ SỐ

SL

1

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 1, 30 x 70 mm

744201

1

2

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 2, 34 x 80 mm

744202

1

3

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 3, 39 x 84 mm

744203

1

4

Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 4, 42 x 98 mm

744204

1

5

Cây đè  lưỡi HARTMANN, dài 17 cm

740700

1

6

Kềm cắt mũi HARTMANN, đầu tròn, cỡ 3, chiều dài làm việc 11 cm

450003

1

7

Cây đè  lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm

740000

1

8

Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có:
Gương soi, cỡ 2: 768002
Tay cầm: 769950

767902

1

9

Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có:
Gương soi, cỡ 6: 768006
Tay cầm: 769950

767906

1

10

Kim chích Amidan, có đầu nối LUER, loại thẳng, dài

810502

1

11

Kim chích Amidan, gập góc, có khóa LUER

810506

1

12

Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm

796011

6

13

Chén y khoa, dung tích 60 cm³, đường kính 70 mm, cao 33 mm

810806

1

14

Dụng cụ banh miệng DAVIS-MEYER, cỡ tiêu chuẩn DAVIS-MEYER Mouth Gag, standard model, with sliding Tooth Hook 744501, for use with Tongue Blades 743910 - 744405

744500

1

15

Dụng cụ banh miệng McIVOR, vòng cung có thể tháo rời được để thay thế ống cao su, sử dụng với dao đè lưỡi 743910 - 744405

744600

1

16

Cây thắt Amidan BRUENINGS, dài 29 cm

753500

1

17

Vòng thắt Amidan, không rỉ, dùng cho các cây thắt Amidan 749000, 753500 và 753700, đóng gói 100 cái

754200

1

18

Kẹp BLOHMKE, dài 20 cm

751001

1

19

Kềm COLVER, dài 19 cm

750800

1

20

Kéo GOOD, dài 19.5 cm

752500

1

21

Ống hút YANKAUER, mẫu tiêu chuẩn, với lỗ hút lớn, dài 29 cm

755500

1

22

Cây nâng HENKE, rộng 11.5 mm, dài 23.5 cm, (cỡ tiêu chuẩn)

751411

1

23

Kẹp cầm máu SCHNIDT, đầu hơi cong, có khía, dài 19 cm

754719

1

24

Kẹp MIKULICZ, mảnh dẻ, kiểu răng 1 x 2, dài 18 cm

754518

1

25

Kẹp giữ mô, có khía, rộng 4 mm, dài 20 cm

750000

1

26

Kẹp gắp mô, kiểu răng 2 x 3, rộng 4.5 mm, dài 20 cm

750123

1

27

Cây thắt vòng ROEDER, kiểu E, dài 27 cm

757700

1

28

Vòng thắt dùng cho cây thắt vòng ROEDER 757700, bằng axit Polyglycolic, có thể hấp thu, đóng gói tiệt trùng 12 cái, cỡ 1

757811

1

29

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 0, dài 22 cm

730000

1

30

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 1, dài 22 cm

730001

1

31

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 2, dài 22 cm

730002

1

32

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 3, dài 22 cm

730003

1

33

Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 4, dài 22 cm

730004

1

34

Cây vén hạch NAGER, dài 21 cm

746700

1

35

Kẹp giữ Amidan JURACZ, bén, dài 19 cm

732500

1

36

Kềm giữ kim HEGAR, ruột làm bằng Wonfram các-bua, mảnh, dài 18 cm

798618

1

37

Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực, bọc cách điện, mũi cong, đầu tù cỡ 2 mm, dài 19 cm

842219

1

38

Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm

847000E

1

39

Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 240 x 250 x 66 mm.

39502ZH

1

40

Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 300 x 300 x 160 mm, gồm có:
39742AB2 Hộp đựng
39745AA2 Nắp hộp
39760A2 đĩa giữ phôi (MicroStop) kích thước bên trong: (w x d x h) 262 mm x 267 mm x 138 mm

39742A2

1

41

Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng

39763A2

1

42

Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng

39762D2

1