| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
STT |
TÊN THIẾT BỊ |
MÃ SỐ |
SL |
|
1 |
Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 1, 30 x 70 mm |
744201 |
1 |
|
2 |
Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 2, 34 x 80 mm |
744202 |
1 |
|
3 |
Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 3, 39 x 84 mm |
744203 |
1 |
|
4 |
Miếng đè lưỡi RUSSEL-DAVIS, có rãnh trung tâm, cỡ 4, 42 x 98 mm |
744204 |
1 |
|
5 |
Cây đè lưỡi HARTMANN, dài 17 cm |
740700 |
1 |
|
6 |
Kềm cắt mũi HARTMANN, đầu tròn, cỡ 3, chiều dài làm việc 11 cm |
450003 |
1 |
|
7 |
Cây đè lưỡi BRUENINGS, dài 19 cm |
740000 |
1 |
|
8 |
Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có: |
767902 |
1 |
|
9 |
Gương soi thanh quản với mặt ngoài tráng RHODIUM, bền, chống rỉ sét, tay cầm hình lục giác, hấp khử trùng được, gồm có: |
767906 |
1 |
|
10 |
Kim chích Amidan, có đầu nối LUER, loại thẳng, dài |
810502 |
1 |
|
11 |
Kim chích Amidan, gập góc, có khóa LUER |
810506 |
1 |
|
12 |
Kẹp khăn BACKHAUS, dài 11 cm |
796011 |
6 |
|
13 |
Chén y khoa, dung tích 60 cm³, đường kính 70 mm, cao 33 mm |
810806 |
1 |
|
14 |
Dụng cụ banh miệng DAVIS-MEYER, cỡ tiêu chuẩn DAVIS-MEYER Mouth Gag, standard model, with sliding Tooth Hook 744501, for use with Tongue Blades 743910 - 744405 |
744500 |
1 |
|
15 |
Dụng cụ banh miệng McIVOR, vòng cung có thể tháo rời được để thay thế ống cao su, sử dụng với dao đè lưỡi 743910 - 744405 |
744600 |
1 |
|
16 |
Cây thắt Amidan BRUENINGS, dài 29 cm |
753500 |
1 |
|
17 |
Vòng thắt Amidan, không rỉ, dùng cho các cây thắt Amidan 749000, 753500 và 753700, đóng gói 100 cái |
754200 |
1 |
|
18 |
Kẹp BLOHMKE, dài 20 cm |
751001 |
1 |
|
19 |
Kềm COLVER, dài 19 cm |
750800 |
1 |
|
20 |
Kéo GOOD, dài 19.5 cm |
752500 |
1 |
|
21 |
Ống hút YANKAUER, mẫu tiêu chuẩn, với lỗ hút lớn, dài 29 cm |
755500 |
1 |
|
22 |
Cây nâng HENKE, rộng 11.5 mm, dài 23.5 cm, (cỡ tiêu chuẩn) |
751411 |
1 |
|
23 |
Kẹp cầm máu SCHNIDT, đầu hơi cong, có khía, dài 19 cm |
754719 |
1 |
|
24 |
Kẹp MIKULICZ, mảnh dẻ, kiểu răng 1 x 2, dài 18 cm |
754518 |
1 |
|
25 |
Kẹp giữ mô, có khía, rộng 4 mm, dài 20 cm |
750000 |
1 |
|
26 |
Kẹp gắp mô, kiểu răng 2 x 3, rộng 4.5 mm, dài 20 cm |
750123 |
1 |
|
27 |
Cây thắt vòng ROEDER, kiểu E, dài 27 cm |
757700 |
1 |
|
28 |
Vòng thắt dùng cho cây thắt vòng ROEDER 757700, bằng axit Polyglycolic, có thể hấp thu, đóng gói tiệt trùng 12 cái, cỡ 1 |
757811 |
1 |
|
29 |
Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 0, dài 22 cm |
730000 |
1 |
|
30 |
Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 1, dài 22 cm |
730001 |
1 |
|
31 |
Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 2, dài 22 cm |
730002 |
1 |
|
32 |
Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 3, dài 22 cm |
730003 |
1 |
|
33 |
Muỗng nạo Amidan BECKMANN, loại thẳng, cỡ 4, dài 22 cm |
730004 |
1 |
|
34 |
Cây vén hạch NAGER, dài 21 cm |
746700 |
1 |
|
35 |
Kẹp giữ Amidan JURACZ, bén, dài 19 cm |
732500 |
1 |
|
36 |
Kềm giữ kim HEGAR, ruột làm bằng Wonfram các-bua, mảnh, dài 18 cm |
798618 |
1 |
|
37 |
Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực, bọc cách điện, mũi cong, đầu tù cỡ 2 mm, dài 19 cm |
842219 |
1 |
|
38 |
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 300 cm |
847000E |
1 |
|
39 |
Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 240 x 250 x 66 mm. |
39502ZH |
1 |
|
40 |
Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước 300 x 300 x 160 mm, gồm có: |
39742A2 |
1 |
|
41 |
Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng |
39763A2 |
1 |
|
42 |
Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng |
39762D2 |
1 |