| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT SẢN KHOA Hãng sản xuất: SKLAR – MỸ Xuất xứ: Mỹ – Đức |
||||
|
No. |
Code |
|
Description |
Qty. |
|
1 |
06-2904 |
Cán dao mổ số 4 |
Scalpel handle #4
|
1 |
|
2 |
06-3105 |
Lưỡi dao số 21 |
Blade #21
|
5 |
|
3 |
91-1298 |
Kẹp cổ tử cung Pozzi, dài 25 cm |
Pozzi tenaculum forceps, 25cm length
|
1 |
|
4 |
87-2195 |
Kẹp bông băng Foerster, dài 24cm
|
Foerster sponge forceps, serrated, 24cm, straight
|
2 |
|
5 |
90-3701 |
Mỏ vịt âm đạo Graves, cỡ trung |
Graves vaginal specula, medium
|
2 |
|
6 |
60-2190 |
Mỏ vịt âm đạo Doyen, cỡ trung |
Doyen vaginal speculum, medium
|
1 |
|
7 |
15-1065 |
Kéo phẫu tích, tà/tà, dài 17cm |
Surgical scissors, straight, blunt/blunt, 17 cm length.
|
1 |
|
8 |
15-2065 |
Kéo cong, dài 17 cm
|
Surgical scissors, curved, blunt/blunt, 17 cm length.
|
1 |
|
9 |
19-1280 |
Kẹp mô 1x2 răng, dài 20 cm |
Tissue forceps, 1x2 teeth, 20 cm length.
|
1 |
|
10 |
19-1110 |
Kẹp phẫu tích, dài 25cm |
Standard forceps, 25 cm length.
|
1 |
|
11 |
17-2255 |
Kẹp mạch máu Rocherster Pean, cong, 14 cm |
Rocherster Pean hemostatic forceps, curved, 14 cm length.
|
6 |
|
12 |
17-2480 |
Kẹp mạch máu Rocherster Pean, thẳng, 20cm
|
Rochester Pean hemostatic forceps, straight, 20 cm length.
|
2 |
|
13 |
17-2280 |
Kẹp Rocherster Pean, cong, 20cm |
Rochester Pean hemostatic forceps, curved, 20 cm length.
|
2 |
|
14 |
20-2480 |
Kẹp kim Mayo-Hegar, 20cm |
Mayo-Hegar needle holder, 20 cm length
|
2 |
|
15 |
90-8110 |
Kẹp bông gạc Maier, thẳng. 25cm |
Maier sponge forceps, serrated, 25cm, straight
|
2 |
|
16 |
85-2212 |
Ống thông tiểu nữ, cỡ 12
|
Female catheter, size 12
|
1 |
|
18 |
90-8342 |
Móc vòi trứng Emmert, dài 30cm |
Emmett salpingo hook, 30 cm length.
|
1 |
|
19 |
36-1677 |
Kẹp mô Babcock, dài 20cm |
Babcock tissue forceps, 20 cm length.
|
2 |
|
20 |
60-1085 |
Banh vết mổ hai đầu, 21cm, bộ 2 cái |
US Army retractor, double ended, 21 cm length, set of 2.
|
2 |
|
21 |
60-1695 |
Banh Richardson-Eastman, hai đầu, bộ 2 cái
|
Richardson-Eastman retractor, double ended, set of 2.
|
2 |
|
22 |
18-2162 |
Kẹp mô Allis, 4x5 răng, dài 15cm |
Allis tissue forceps, 4x5 teeth, 15 cm length.
|
4 |
|
23 |
10-1670 |
Chén đựng dung dịch sát khuẩn 180ml |
Cup sterilizer solution, 180ml
|
2 |
|
24 |
|
Hộp đựng dụng cụ 320x160x75 mm |
Instrument case, 320x160x75 mm.
|
1 |