| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
Stt |
Tên thiết bị |
Mã số |
Số lượng |
|
1 |
Ống soi phẫu thuật thanh quản BENJAMIN, dùng cho trẻ em, dài 15 cm |
8574J |
01 |
|
2 |
Thanh dẫn sáng dùng cho chiếu sáng ở đầu xa, dùng cho ống soi phẫu thuật thanh quản 8574J, dài 12 cm |
8574JH |
01 |
|
3 |
Ống soi phẫu thuật thanh quản LINDHOLM, dài 11 cm, cỡ nhi khoa, đầu cuối rộng16 mm |
8587KK |
01 |
|
4 |
Thanh dẫn sáng dùng cho ống soi thanh quản 8587A/KK |
8587GF |
01 |
|
5 |
Ống soi thanh quản BENJAMIN-LINDHOLM, cỡ nhi khoa nhỏ, dài 9.5 cm, đường kính đầu bên trong đầu gần 26 mm x 16 mm, đầu xa 14 mm x 11 mm |
8587P |
01 |
|
6 |
Thanh dẫn sáng, dùng cho chiếu sáng đầu xa ống soi 8587P, dài 6.5 cm |
8587PF |
01 |
|
7 |
Thanh dẫn sáng gần |
497AC |
01 |
|
8 |
Ống hút KLEINSASSER, đầu hình cầu, đường kính ngoài 2 mm, chiều dài làm việc 18 cm |
8602KS |
01 |
|
9 |
Ống hút KLEINSASSER, đầu hình cầu, đường kính ngoài 3 mm, chiều dài làm việc 18 cm |
8603KS |
01 |
|
10 |
Kềm phẫu tích hình muỗng, hàm mở theo chiều ngang, đầu xa dẻo, đường kính ngoài 4 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 18 cm |
8591MK |
01 |
|
11 |
Kềm kẹp KLEINSASSER, loại thẳng, hàm có khía, chiều dài làm việc 18 cm |
8593AK |
01 |
|
12 |
Kềm cắt KLEINSASSER, hàm hình chén quay ngược lên trên, cỡ 2 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 18 cm |
8591BK |
01 |
|
13 |
Kềm phẫu tích KLEINSASSER, loại thẳng, hàm hình chén cỡ 2 mm, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 18 cm |
8591AK |
01 |
|
14 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 18 cm |
8594DK |
01 |
|
15 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải, có đầu nối dùng vệ sinh dụng cụ, chiều dài làm việc 18 cm |
8594CK |
01 |
|
16 |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, lưỡi thẳng, chiều dài làm việc 18 cm |
8594AK |
01 |
|
17 |
Cần soi treo thanh quản BENJAMIN-PARSONS, gồm có: |
8575KC |
01 |
|
18 |
Khay ngâm dùng cho vệ sinh, tiệt trùng và bảo quản dụng cụ. Kích thước bên ngoài (w x d x h): 480 x 250 x 60 mm. |
39502Z |
01 |
|
19 |
Hộp đựng dụng cụ dùng cho tiệt trùng và bảo quản tiệt trùng, kích thước: 600 x 300 x 160 mm, gồm có: |
39752A2 |
01 |
|
20 |
Nhãn mã hóa, ghi chữ, sử dụng với hộp đựng tiêt trùng |
39763A2 |
01 |
|
21 |
Tab màu xanh, sử dung với hộp đựng tiêt trùng |
39762D2 |
01 |