| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
Stt |
Tên thiết bị |
Mã số |
Số lượng |
|
1 |
Ống soi phẫu thuật thanh quản video WEERDA, dùng cho thanh thiếu niên và người lớn, phẫu thuật dưới sự điều khiển của Video, có kênh dùng cho ống soi 8575 AV, dài 17 cm, sử dụng với thanh truyền sáng quang học 8590 GF, ống hút loại bỏ hơi nước 8588 M, kim bơm 8588 K và cần soi treo thanh quản 8575 K |
8588BV |
01 |
|
2 |
Ống soi quang học HOPKINS®, góc soi 15°, đường kính 4 mm, dài 17 cm, thị kính gập góc 45°, hấp tiệt trùng được |
8575AV |
01 |
|
3 |
Thanh truyền sáng sợi quang học, chiếu sáng ở đầu xa, chiều dài làm việc 14 cm, sử dụng với ống soi thanh quản 8588 BV, 8590 A-JN, 8590 T, 8590 JV/TV và ống soi 12067 A, 12068 A |
8590GF |
01 |
|
4 |
Ống hút dùng loại bỏ hơi nước dùng trong điều trị LASER, sử dụng với ống soi thanh quản 8588 A/B/BV |
8588M |
01 |
|
5 |
Ống tiêm dùng cho hỗ trợ thông khí áp suất chủ động, sử dụng với ống soi thanh quản 8588 A/B/BV |
8588K |
01 |
|
6 |
Cần soi treo thanh quản GÖTTINGEN, gồm có: |
8575K |
01 |