| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
STT |
TÊN THIẾT BỊ |
MÃ SỐ |
SL |
|
1 |
Ống soi thực quản ROBERTS-JESBERG, hình oval, cỡ 12 x 16 mm, dài 50 cm |
12060A |
01 |
|
2 |
Ống soi thực quản ROBERTS – JESBERG, hình oval, cỡ 10 x 14, dài 50 cm |
12060C |
01 |
|
3 |
Thanh dẫn sáng sợi quang, dùng với ống soi thực quản, dài 50 cm |
12061A |
01 |
|
4 |
Ống soi thực quản ROBERTS-JESBERG, hình oval, cỡ 12 x 16 mm, dài 30 cm |
12060B |
01 |
|
5 |
Ống soi thực quản ROBERTS – JESBERG, hình oval, cỡ 10 x 14, dài 30 cm |
12060D |
01 |
|
6 |
Ống soi thực quản ROBERTS-JESBERG, hình oval, cỡ 8 x 12 mm, dài 30 cm |
12060F |
01 |
|
7 |
Thanh dẫn sáng sợi quang, dùng với ống soi thực quản, dài 30 cm |
12061B |
01 |
|
8 |
Ống soi Hạ hầu ROBERTS – JESBERG, dạng oval, cỡ 10 x 14, dài 20 cm |
12060S |
01 |
|
9 |
Thanh dẫn sáng sợi quang, dùng với ống soi hạ hầu, dài 20 cm |
12061C |
01 |
|
10 |
Tay cầm, dùng cho ống soi thực quản |
12070 |
01 |
|
11 |
Ống soi quang học HOPKINS, góc soi thẳng 0°, đường kính 5.5 mm, dài 53 cm, hấp tiệt trùng được |
12015AA |
01 |
|
12 |
Ống hút thẳng, đầu xa bằng cao su, đường kính 4 mm, chiều dài làm việc 55 cm |
10381AL |
01 |
|
13 |
Ống hút thẳng, đầu xa bằng cao su, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 35 cm |
10381B |
01 |
|
14 |
Dụng cụ chuyên dùng quấn bông, chiều dài làm việc 55 cm |
10384AL |
03 |
|
15 |
Dụng cụ chuyên dùng quấn bông, chiều dài làm việc 35 cm |
10384B |
03 |
|
16 |
Kẹp giữ bông cầm máu, chiều dài làm việc 55 cm |
10387AL |
01 |
|
17 |
Kẹp giữ bông cầm máu, chiều dài làm việc 35 cm |
10387B |
01 |
|
18 |
Kính phóng đại điều chỉnh được, kiểu swing-away, với kết nối kiểu phích cắm, hấp khử trùng được |
10338TA |
01 |
|
19 |
Kềm gắp dị vật, hàm cá sấu, dùng gắp dị vật rắn, hàm tác động đôi, đường kính vỏ ngoài 2.5 mm, chiều dài làm việc 55 cm |
10370HL |
01 |
|
20 |
Kềm đa năng, dùng cho sinh thiết và gắp dị vật, hàm hình chén tròn và tác động đôi, đường kính 2.5 mm, chiều dài làm việc 55 cm |
10370UL |
01 |
|
21 |
Kềm sinh thiết, hàm hình chén tròn và tác động đôi, đường kính 2.5 mm, chiều dài làm việc 55 cm |
10370LL |
01 |
|
22 |
Kềm gắp dị vật mềm và hạt đậu, hàm tác động đôi, đường kính 2.5 mm, chiều dài làm việc 55 cm |
10370KL |
01 |
|
23 |
Kềm gắp dị vật cứng, hàm cá sấu và tác động đôi, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 35 cm |
10371H |
01 |
|
24 |
Kềm gắp dị vật mềm và hạt đậu, hàm tác động đôi, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 35 cm |
10371K |
01 |
|
25 |
Kềm sinh thiết, hàm hình chén tròn và tác động đôi, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 35 cm |
10371L |
01 |
|
26 |
Kềm đa năng, dùng cho sinh thiết và gắp dị vật, hàm hình chén tròn và tác động đôi, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 35 cm |
10371U |
01 |
|
27 |
Dụng cụ dẫn hướng ống soi, sử dụng với ống soi thực quản 12060A/C/E dài 50 cm và ống soi HOPKINS 12015AA |
12016X |
01 |
|
28 |
Lăng kính làm lệch ánh sáng, dùng truyền ánh sáng gần, hấp khử trùng được, có đầu nối với dây dẫn sáng |
10101FA |
01 |